Unit 6 lớp 1: They're bears! - Lesson 5
Phần Lesson 5 - Unit 6 hướng dẫn các em phát âm "q" và "r" và nhận biết chữ cái "q" và "r" trong các từ khác nhau. Với các bài tập được biên soạn chi tiết gắn liền với các từ "queen, quilt, river, rainbow", các em sẽ nắm được kiến thức mới này dễ dàng. Mời các em theo dõi bài học để hiểu rõ hơn.
Mục lục nội dung
Sounds and letters (Âm và chữ cái)
1. Task 1 Unit 6 Lesson 5
Listen, trace, and point. Repeat. (Nghe, kẻ theo vạch và chỉ. Lặp lại)
Click to listen
Audio Script:
q, q
queen (nữ hoàng)
q
quilt (chăn may)
r, r
river (sông)
r
rainbow (cầu vồng)
2. Task 2 Unit 6 Lesson 5
Listen and chant. (Nghe và hát)
Click to listen
Audio Script:
Queen, the queen
q, q, q
The queen has a quilt.
q, q, q
Look at the rainbow
r, r, r
By the river
r, r, r
Queen, the queen
q, q, q
The queen has a quilt.
q, q, q
Look at the rainbow
r, r, r
By the river
r, r, r
Tạm dịch:
Nữ hoàng, nữ hoàng
q, q, q
Nữ hoàng có một cái chăn may
q, q, q
Hãy nhìn cầu vồng
r, r, r
Bên cạnh dòng sông
r, r, r
Nữ hoàng, nữ hoàng
q, q, q
Nữ hoàng có một cái chăn may
q, q, q
Hãy nhìn cầu vồng
r, r, r
Bên cạnh dòng sông
r, r, r
3. Task 3 Unit 6 Lesson 5
Stick and say. (Dán nhãn và nói)
Guide to answer
4. Task 4 Unit 6 Lesson 5
Circle the letters Qq and Rr. (Khoanh tròn các chữ cái Qq và Rr)
The queen has a quilt.
Look at the rainbow. Look at the river.
Guide to answer
The queen has a quilt.
Look at the rainbow. Look at the river.
Tạm dịch:
Nữ hoàng có một cái chăn may.
Hãy nhìn cầu vồng. Hãy nhìn dòng sông.
5. Practice
Circle the letter "q"and "r" in the words. (Khoanh tròn chữ cái "q" và "r" trong các từ.)
1. ruler (cây thước)
2. ring (chiếc nhẫn)
3. queen (nữ hoàng)
4. question (câu hỏi)
5. red (màu đỏ)
6. Conclusion
Kết thúc bài học này các em cần ghi nhớ:
- Cách phát âm chữ cái "q" và "r"
- Xác định được chữ cái "q" và "r" trong các từ