Thuốc Osimertinib - Điều trị ung thư phổi

Osimertinib được sử dụng để điều trị ung thư phổi. Osimertinib thuộc về loại thuốc ức chế kinase, hoạt động bằng cách làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. .Để hiểu rõ hơn về thuốc eLib mời các bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 

Thuốc Osimertinib - Điều trị ung thư phổi

Tên gốc: Osimertinib

Phân nhóm: liệu pháp nhắm trúng đích

Tên biệt dược: Tagrisso

1. Tác dụng

Tác dụng của thuốc osimertinib là gì?

Osimertinib được sử dụng để điều trị ung thư phổi. Osimertinib thuộc về loại thuốc ức chế kinase, hoạt động bằng cách làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Osimertinib liên kết với một protein nhất định (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì-EGFR) ở một số khối u.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc osimertinib cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn bị ung thư phổi tế bào không nhỏ

Bạn dùng 80mg, uống mỗi ngày một lần.

Thời gian điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính của thuốc không thể chấp nhận.

Liều dùng thuốc osimertinib cho trẻ em như thế nào?

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng ở trẻ em.

3. Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc osimertinib như thế nào?

Bạn uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là 1 lần mỗi ngày.

Nếu bạn gặp khó khăn khi nuốt toàn bộ viên thuốc, hãy đặt viên thuốc vào bình chứa một lượng nhỏ nước (60ml). Khuấy đều cho đến khi viên thuốc vỡ thành từng miếng nhỏ. Viên thuốc sẽ không hòa tan hoàn toàn. Bạn đừng nghiền nát viên thuốc hoặc làm nóng hỗn hợp. Uống tất cả hỗn hợp ngay lập tức. Sau đó, bạn cho thêm ít nhất một nửa cốc nước (120ml) vào bình để chắc chắn rằng bạn uống hết thuốc. Hỗn hợp này cũng có thể được đưa qua ống vào dạ dày.

Liều lượng được dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị.

Sử dụng thuốc này thường xuyên để có hiệu quả nhất từ thuốc. Để giúp bạn nhớ, hãy mang thuốc cùng một lúc mỗi ngày.

Không tăng liều của bạn hoặc sử dụng thuốc này thường xuyên hơn hay lâu hơn quy định. Tình trạng của bạn sẽ không cải thiện nhanh hơn và nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng sẽ tăng lên.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

4. Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc osimertinib?

Tiêu chảy, buồn nôn, lở loét miệng, da khô/ngứa, mệt mỏi, đau lưng, đau đầu hoặc chán ăn có thể xảy ra. Nếu bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

Hãy nhớ rằng bác sĩ kê đơn thuốc này bởi vì họ đã đánh giá rằng lợi ích của thuốc lớn hơn nguy cơ tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc này không có tác dụng phụ nghiêm trọng.

Hãy báo bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, chẳng hạn như: dễ bầm tím/chảy máu, thay đổi móng tay (chẳng hạn như móng tay/kích ứng/đỏ, thay đổi màu móng), dấu hiệu của bệnh về mắt (như thay đổi thị lực, đỏ mắt/đau, nhạy cảm ánh sáng, tiết dịch mắt), dấu hiệu mức natri thấp trong máu (chẳng hạn như buồn nôn, buồn ngủ, thay đổi tâm thần/tâm trạng, co giật).

Đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, chẳng hạn như: nhịp tim chậm/nhanh/không đều, chóng mặt nặng, ngất xỉu, thở chậm/nông, các triệu chứng suy tim (như khó thở, sưng mắt cá chân/chân, mệt mỏi bất thường, tăng cân bất thường), các triệu chứng bệnh phổi mới hoặc xấu đi (như khó thở, đau ngực, ho, sốt), dấu hiệu của cục máu đông (như đau/sưng/ấm ở háng/bắp chân).

Thuốc này có thể làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của bạn. Điều này có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng nghiêm trọng hơn (hiếm khi tử vong) hoặc gây nhiễm trùng. Hãy cho bác sĩ biết ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng (chẳng hạn như đau họng không biến mất, sốt, ớn lạnh).

Một phản ứng dị ứng nghiêm trọng đối với thuốc này là rất hiếm. Tuy nhiên, đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, chẳng hạn như: phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng osimertinib, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc.

Osimertinib có thể gây ra tình trạng ảnh hưởng đến nhịp tim (QT kéo dài). QT kéo dài hiếm khi có thể gây ra nhịp tim nhanh/bất thường nghiêm trọng (hiếm khi tử vong) và các triệu chứng khác (như chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu) cần được điều trị ngay lập tức.

Nguy cơ QT kéo dài có thể tăng lên nếu bạn có một số bệnh nhất định hoặc đang dùng các loại thuốc khác có thể gây QT kéo dài. Trước khi sử dụng osimertinib, bạn nói với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn dùng và nếu bạn có bất kỳ tình trạng nào sau đây: một số vấn đề về tim (suy tim, nhịp tim chậm, QT kéo dài trong EKG), tiền sử gia đình có một số vấn đề về tim (QT) kéo dài trong EKG, đột tử do tim).

Mức độ kali hoặc magiê trong máu thấp cũng có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT. Nguy cơ này có thể tăng lên nếu bạn sử dụng một số loại thuốc nhất định (chẳng hạn như thuốc lợi tiểu) hoặc nếu bạn có các tình trạng như ra mồ hôi nặng, tiêu chảy hoặc nôn mửa. Nói chuyện với bác sĩ về việc sử dụng osimertinib an toàn.

Thuốc này có thể gây mờ mắt. Do đó, bạn không lái xe, sử dụng máy móc hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi tầm nhìn rõ ràng cho đến khi chắc chắn rằng bạn có thể thực hiện các hoạt động đó một cách an toàn. Hạn chế đồ uống có cồn.

Osimertinib có thể làm cho bạn dễ bị nhiễm trùng hơn hoặc có thể làm trầm trọng thêm bất kỳ bệnh nhiễm trùng nào hiện tại. Tránh tiếp xúc với những người bị bệnh nhiễm trùng có thể lây sang người khác (như thủy đậu, sởi, cúm). Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu bạn đã tiếp xúc với người bị nhiễm trùng hoặc để biết thêm chi tiết.

Không tiêm phòng khi không có sự đồng ý của bác sĩ. Tránh tiếp xúc với những người gần đây đã nhận được vaccine sống.

Để giảm nguy cơ bị vết cắt, thâm tím hoặc bị thương, bạn hãy thận trọng với các vật nhọn như dao cạo và dao cắt móng tay, tránh các hoạt động như thể thao tiếp xúc.

Trước khi phẫu thuật, hãy nói cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).

Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc này, đặc biệt là kéo dài QT.

Thuốc này không được khuyến cáo sử dụng trong khi mang thai vì có thể gây hại cho thai nhi. Điều quan trọng là bạn tránh mang thai trong khi dùng thuốc này và sau khi điều trị. Phụ nữ nên sử dụng các biện pháp tránh thai đáng tin cậy (như bao cao su, thuốc ngừa thai) khi điều trị và trong 6 tuần sau khi kết thúc điều trị. Nam giới có bạn tình nên sử dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy (như bao cao su) khi điều trị và trong 4 tháng sau khi kết thúc điều trị. Nếu bạn có thai hoặc nghĩ rằng bạn có thể mang thai, hãy nói ngay với bác sĩ.

Các chuyên gia không biết liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Vì có thể có nguy cơ cho trẻ sơ sinh, bạn không cho con bú trong khi sử dụng thuốc này và trong 2 tuần sau khi kết thúc điều trị. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi bạn cho con bú.

6. Tương tác thuốc

Thuốc osimertinib có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc osimertinib có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Osimertinib có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến osimertinib?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

7. Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản osimertinib như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

8. Dạng bào chế

Osimertinib có những dạng và hàm lượng nào?

Osimertinib có ở dạng viên nén.

Trên đây là những thông tin cơ bản của thuốc. Mọi thông tin về cách sử dụng, liều dùng mọi người nên tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ

Ngày:30/09/2020 Chia sẻ bởi:

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM