Thuốc Indinavir sunlfat - Điều trị nhiễm HIV

Thuốc indinavir là chất ức chế protease HIV. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của virus HIV. Mời bạn cùng eLib.vn cùng tìm hiểu về loại thuốc này qua bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về tác dụng, liều dùng và cách sử dụng của thuốc indinavir. 

Thuốc Indinavir sunlfat - Điều trị nhiễm HIV

Tên gốc: indinavir

Tên biệt dược: Crixivan®

Phân nhóm: thuốc kháng virus

1. Tác dụng

Tác dụng của thuốc indinavir là gì?

Indinavir thường được sử dụng để điều trị nhiễm HIV kết hợp với một số loại thuốc khác.

Indinavir là chất ức chế protease HIV. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của HIV.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc indinavir cho người lớn như thế nào?

Bạn dùng indinavir theo chỉ dẫn của bác sĩ, đọc kỹ nhãn thuốc để biết chính xác hướng dẫn sử dụng.

Bạn uống indinavir khi bụng đói ít nhất trước 1 giờ hoặc sau 2 giờ sau bữa ăn cùng với nước. Bạn có thể uống thuốc này với các chất lỏng khác như sữa không béo hoặc nước trái cây, cà phê hoặc trà.

Bạn nên uống nhiều nước khi dùng indinavir. Bạn nên uống ít nhất 1,5 l nước mỗi ngày trừ phi bác sĩ có chỉ dẫn khác.

Nếu bạn dùng didanosine, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ cách dùng thuốc với indinavir.

Tỏi có thể làm giảm hiệu quả của indinavir. Vì vậy, bạn cần nói chuyện với bác sĩ trước khi đưa tỏi vào chế độ ăn uống.

Bạn nên dùng indinavir theo lịch trình đều đặn mỗi 8 tiếng đồng hồ, trừ khi bác sĩ yêu cầu bạn làm theo cách khác.

Bạn cũng nên dùng indinavir theo một lịch biểu định kỳ và tiếp tục dùng indinavir ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe. Bạn đừng bỏ lỡ bất kỳ liều nào.

Nếu bạn bỏ lỡ một liều indinavir hơn 2 giờ, đừng dùng liều đó và dùng liều tiếp theo theo kế hoạch. Nếu bạn bỏ lỡ liều ít hơn 2 giờ, hãy dùng ngay liều đó và sau đó trở lại lịch uống thuốc thông thường của bạn. Điều quan trọng là không nên bỏ lỡ liều cũng như không dùng gấp đôi liều.

Người lớn dùng 800mg (thường là 2 viên 400mg) mỗi 8 giờ. Phác đồ phối hợp delavirdine thì giảm indinavir đến 600 mg mỗi 8 giờ khi dùng delavirdine 400 mg, 3 lần một ngày. Với didanosine thì thời gian cách ly ít nhất là 1 giờ khi bụng đói. Nếu bạn dùng itraconazole thì giảm indinavir đến 600 mg mỗi 8 giờ khi dùng đồng thời với itraconazole 200 mg hai lần mỗi ngày. Đối với ketoconazole: bạn được khuyến nghị giảm indinavir đến 600 mg mỗi 8 giờ khi dùng đồng thời ketoconazole.

Rifabutin thì rifabutin giảm một nửa liều chuẩn và tăng liều indinavir lên tới 1.000 mg mỗi 8 giờ khi phối hợp với rifabutin và indinavir.

Điều chỉnh liều dùng ở người suy giảm gan mức độ nhẹ đến trung bình do xơ gan: bạn dùng 600 mg mỗi 8 giờ.

Liều dùng thuốc indinavir cho trẻ em như thế nào?

Trẻ sơ sinh hay trẻ nhỏ: tính an toàn và hiệu quả không xác định (nhóm D). Bạn không nên dùng cho trẻ sơ sinh do những nguy cơ liên quan đến tăng bilirubin máu từ 4 đến 15 năm (nghiên cứu).

3. Cách dùng

Trước khi dùng thuốc indinavir, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn nên áo cho bác sĩ hoặc nha sĩ về việc dùng indinavir trước khi bạn nhận được chăm sóc y tế hoặc nha khoa, chăm sóc khẩn cấp hoặc phẫu thuật.

Indinavir tương tác với nhiều loại thuốc khác. Nguy cơ các phản ứng phụ của indinavir có thể tăng lên hoặc hiệu quả của indinavir có thể giảm. Điều này có thể bao gồm các phản ứng phụ nghiêm trọng, đe dọa đến mạng sống hoặc gây tử vong. Bạn nên kiểm tra với bác sĩ và dược sĩ để đảm bảo rằng mình có thể dùng indinavir với tất cả các loại thuốc khác (theo toa hoặc OTC, các sản phẩm tự nhiên, vitamin).

Indinavir có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt. Những ảnh hưởng này có thể tồi tệ hơn nếu bạn uống thuốc với rượu hoặc một số loại thuốc nhất định. Bạn nên sử dụng indinavir cẩn thận. Không lái xe hoặc vận hành máy móc khi dùng thuốc.

Indinavir không phải là thuốc chữa HIV. Bệnh nhân vẫn có thể mắc bệnh và nhiễm trùng liên quan đến HIV.

Indinavir không ngăn chặn sự lây lan của HIV sang người khác thông qua máu hoặc tiếp xúc tình dục. Bạn nên sử dụng các biện pháp ngăn ngừa như bao cao su nếu bị nhiễm HIV. Không dùng chung kim chích, dụng cụ tiêm hoặc các vật dụng như bàn chải đánh răng hoặc dao cạo.

Bạn không uống thuốc nhiều hơn liều khuyến cáo, thay đổi liều hoặc ngừng dùng indinavir mà không báo với bác sĩ.

Khi thuốc sắp hết, bạn hãy lấy thuốc nhiều hơn từ bác sĩ hoặc dược sĩ ngay khi có thể. Bạn không ngừng dùng indinavir, ngay cả trong một khoảng thời gian ngắn. Nếu bạn làm vậy, virus có thể phát triển kháng thuốc và trở nên khó điều trị hơn.

Indinavir có thể cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Do đó, giúp phát hiện nhiễm trùng tiềm ẩn ở một số bệnh nhân. Báo với bác sĩ ngay nếu bạn nhận thấy các triệu chứng nhiễm trùng (ví dụ như sốt, đau họng, suy nhược, ho, thở nhanh) sau khi bạn bắt đầu indinavir.

Thay đổi chất béo trong cơ thể (ví dụ như tăng lượng chất béo ở phần trên lưng, cổ, vú và thân và mất chất béo từ chân, cánh tay và mặt) có thể xảy ra ở một số bệnh nhân dùng indinavir. Nguyên nhân và ảnh hưởng lâu dài của những thay đổi này là không rõ. Thảo luận với bác sĩ nếu bạn cần.

Indinavir có thể làm tăng lượng đường trong máu. Đường trong máu cao có thể khiến bạn cảm thấy lúng túng, buồn ngủ hoặc khát. Thuốc cũng có thể làm cho bạn tuôn ra, hít thở nhanh hơn hoặc có mùi trái cây. Nếu các triệu chứng này xảy ra, hãy báo với bác sĩ ngay lập tức.

Bệnh nhân tiểu đường cần được kiểm tra chặt chẽ lượng đường trong máu. Hãy hỏi bác sĩ trước khi bạn thay đổi liều thuốc tiểu đường.

Đối với bệnh nhân Hemophilia: một số người bị chứng chảy máu đã tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng thuốc ức chế protease, chẳng hạn như indinavir.

Kiểm soát sinh sản bằng hormone (ví dụ như thuốc ngừa thai) có thể không hoạt động tốt khi bạn đang sử dụng indinavir. Để tránh mang thai, bạn hãy sử dụng một hình thức ngừa thai bổ sung, ví dụ như bao cao su.

Các thử nghiệm lâm sàng, bao gồm chức năng gan, cholesterol, số lượng tế bào máu và số lượng CD4 có thể được thực hiện trong khi sử dụng indinavir. Những xét nghiệm này có thể được sử dụng để theo dõi tình trạng sức khỏe hoặc kiểm tra các phản ứng phụ.

Bạn cần cảnh báo khi sử dụng indinavir ở trẻ. Chúng có thể nhạy cảm hơn với những ảnh hưởng  xấu của thuốc, đặc biệt là sỏi thận.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy gọi cho các dịch vụ khẩn cấp tại địa phương (115) hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc indinavir, hãy dùng nó càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần như thời gian cho liều tiếp theo của bạn, hãy bỏ qua liều đã bỏ lỡ và dùng liều thông thường theo đúng thời gian. Không dùng liều gấp đôi.

4. Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc indinavir?

Tất cả các loại thuốc có thể gây ra các phản ứng phụ. Kiểm tra với bác sĩ nếu bạn có bất kỳ phản ứng phụ thường gặp nhất tiếp diễn hoặc trở nên khó chịu:

Thấy khó chịu trong miệng; Bệnh tiêu chảy; Chóng mặt; Buồn ngủ, đau đầu; Đau dạ dày nhẹ hoặc khó chịu; Buồn nôn; Mệt mỏi; Nôn; Nhiễm trùng miệng, mặt, môi hoặc lưỡi, đau mắt, đau ngực, sưng phù, đau thắt ngực, đau thắt ngực, sưng tấy; Nước tiểu có máu hoặc đục; Đau ngực, hàm hoặc cánh tay; Ớn lạnh; Nước tiểu đậm; Phiền muộn; ngất xỉu; Sốt; Ợ nóng; Móng chân mọc; đau khớp; Ăn mất ngon; Tê miệng; Đau tê hoặc suy nhược một mặt; Đau trong khi đi tiểu; Phân nhạt; Đỏ, sưng lên, phồng rộp hoặc lột da; Đau dạ dày nặng hoặc dai dẳng hoặc khó chịu; khó thở; Vấn đề ngôn ngữ; Đột ngột đổ mồ hôi bất thường; Sưng dạ dày; Rụng tóc bất thường; Sự mờ nhạt bất thường; Mệt mỏi bất thường hoặc yếu; Da khô bất thường; Thay đổi thị lực; Vàng da hoặc mắt.

Đây không phải là danh sách đầy đủ của tất cả các phản ứng phụ có thể xảy ra. Nếu bạn có thắc mắc về các phản ứng phụ, hãy liên hệ với bác sĩ.

5. Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc indinavir, bạn nên lưu ý những gì?

Bạn không dùng indinavir nếu:

Bạn dị ứng với bất cứ thành phần nào của indinavir; Bạn đang dùng alfuzosin, alprazolam, amiodarone, astemizole, atazanavir, cisapride, dihydroergotamine, ergonovine, ergotamine, lovastatin, methylergonovine, midazolam dạng uống, pimozid, rifampin, simvastatin hoặc triazolam; Bạn đang dùng sildenafil để tăng huyết áp động mạch phổi (PAH); Bạn uống colchicin hay cũng có các vấn đề về thận hoặc gan.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Nếu bạn mang thai, hãy liên hệ với bác sĩ. Bạn sẽ cần phải thảo luận về những lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng indinavir trong khi bạn mang thai. Các bà mẹ nhiễm HIV không nên cho con bú sữa mẹ vì có nguy cơ lây truyền HIV hoặc indinavir sang em bé.

6. Tương tác thuốc

Thuốc indinavir có thể tương tác với thuốc nào?

Indinavir có thể tương tác với các thuốc khác mà bạn đang dùng, có thể thay đổi cơ chế hoạt động của thuốc và tăng nguy cơ bị các phản ứng phụ nghiêm trọng.

Bạn nên báo cho bác sĩ nếu dùng các loại thuốc theo toa và không kê toa khác (ví dụ thuốc dùng cho đau nhức hoặc dị ứng, dị ứng, hen hoặc các vấn đề về hô hấp, máu mỏng, các triệu chứng, bệnh ung thư, hội chứng Cushing, xơ nang, trầm cảm hoặc các vấn đề tâm thần hoặc tâm trạng khác, tiểu đường, rối loạn cương dương, bệnh gút, cao huyết áp, cholesterol cao, nhiễm HIV, ức chế miễn dịch, nhiễm trùng, viêm, mất ngủ, nhịp tim bất thường hoặc các vấn đề về tim, đau đầu nhức đầu migraine, nghiện ma túy, buồn nôn hoặc nôn, bàng quang hoạt động quá mức, PAH, động kinh, các vấn đề về dạ dày hoặc ruột), các sản phẩm vitamin tổng hợp và các chất bổ sung chế độ thảo dược hoặc chế độ ăn uống (ví dụ như trà thảo dược, coenzyme Q10, tỏi, nhân sâm, ginkgo, Wort) có thể tương tác với indinavir. Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn không chắc liệu bất kỳ loại thuốc nào của bạn có thể tương tác với indinavir, vì đây không phải là danh sách đầy đủ của tất cả các tương tác có thể xảy ra.

Thuốc indinavir có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc indinavir?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú; Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc kê toa hoặc không kê toa, chế phẩm thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung; Nếu bạn bị dị ứng với thuốc, thực phẩm hoặc các chất khác; Nếu bạn có vấn đề về gan (ví dụ như xơ gan), thận, tiểu đường, lượng đường trong máu cao, cholesterol cao, sỏi thận, các vấn đề về nước tiểu (ví dụ như bạch cầu trong nước tiểu) hoặc các vấn đề về máu nhất định (ví dụ như bệnh hemophilia, thiếu máu tán huyết).

7. Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc indinavir như thế nào?

Lưu giữ indinavir ở nhiệt độ phòng, từ 15−30°C, trong chai kín. Tránh nhiệt, độ ẩm và ánh sáng. Bạn không lưu trữ thuốc trong phòng tắm và để chất hút ẩm trong bình. Giữ indinavir ở xa tầm tay của trẻ em và thú vật.

8. Dạng bào chế

Thuốc indinavir có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc có những dạng và hàm lượng sau:

Viên nang 100 mg;  Viên nang 200 mg; Các viên 400mg.

eLib.vn không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa. Bài viết về  thuốc indinavir chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vì vậy bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khi có chỉ định của bác sĩ.

Ngày:25/09/2020 Chia sẻ bởi:

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM