Thuốc Rileptid® - Điều trị bệnh tâm thần phân liệt

Thuốc Rileptid® được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt, cơn hưng cảm từ vừa đến nặng trong rối loạn lưỡng cực. Bên cạnh đó, thuốc Rileptid® còn được dùng để điều trị ngắn  ngày chứng gây hấn kéo dài ở bệnh nhân sa sút trí tuệ từ vừa đến nặng do bệnh Alzheimer. Mời các bạn cùng tìm hiểu thêm thông tin về thuốc qua bài viết sau.

Thuốc Rileptid® - Điều trị bệnh tâm thần phân liệt

1. Tác dụng

Thuốc Rileptid® có tác dụng gì?

Thuốc Rileptid® được sử dụng để điều trị bệnh tâm thần phân liệt, cơn hưng cảm từ vừa đến nặng trong rối loạn lưỡng cực.

Bên cạnh đó, thuốc Rileptid® còn được dùng để điều trị ngắn ngày (cho đến 6 tuần) chứng gây hấn kéo dài ở bệnh nhân sa sút trí tuệ từ vừa đến nặng do bệnh Alzheimer mà không đáp ứng với các biện pháp không dùng thuốc và khi có nguy cơ gây hại cho bản thân/người khác, triệu chứng chứng gây hấn kéo dài khi có rối loạn hành vi ở trẻ từ 5 tuổi trở lên và ở thanh niên có trí tuệ hoạt động dưới mức trung bình hay chậm phát triển tâm thần được chẩn đoán theo tiêu chuẩn DSM-IV.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt, bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

2.  Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Rileptid® cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn bị bệnh tâm thần phân liệt

Bạn sử dụng với liều bắt đầu là 2mg/ngày, có thể 4mg/ngày vào ngày thứ hai, sau đó duy trì hoặc chỉnh liều nếu cần, tối đa 6mg/ngày.

Liều thông thường cho người lớn điều trị cơn hưng cảm

Bạn dùng liều khoảng 1-6mg/ngày, liều bắt đầu 2mg ngày 1 lần, khoảng cách chỉnh liều (nếu cần) không được ngắn hơn 24 giờ và mức tăng mỗi lần 1mg/ngày.

Liều thông thường cho người lớn có chứng gây hấn ở bệnh nhân sa sút trí tuệ

Liều khởi đầu: bạn dùng 0,25mg, uống 2 lần/ngày.

Liều điều chỉnh (nếu cần): bạn uống thuốc với mỗi lần tăng 0,25mg, uống 2 lần/ngày, nhưng không thường hơn mỗi 2 ngày.

Liều tối đa: bạn dùng 0,5mg (1mg ở một số bệnh nhân) ngày 2 lần và không dùng quá 6 tuần.

Liều thông thường cho người lớn bị rối loạn hành vi

Bệnh nhân dưới 50kg: bạn dùng liều khoảng 0,25-0,7mg, uống 1 lần/ngày, liều khởi đầu 0,25mg ngày 1 lần, nhưng không thường hơn mỗi 2 ngày.

Bệnh nhân trên 50kg: bạn dùng liều khoảng 0,5-1,5mg, uống 1 lần/ngày, liều khởi đầu 0,5mg ngày 1 lần. Liều điều chỉnh (nếu cần): bạn uống thuốc với mỗi lần tăng 0,5mg ngày 1 lần, nhưng không thường hơn mỗi 2 ngày.

Chú ý: đối với bệnh nhân suy thận hay suy gan: bạn giảm nửa liều.

Liều dùng thuốc Rileptid® cho trẻ em như thế nào?

Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng.

3. Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Rileptid® như thế nào?

Bạn có thể dùng thuốc Rileptid® lúc đói hoặc no.

Bạn nên sử dụng thuốc Rileptid® đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Bạn không nên dùng gấp đôi liều đã quy định.

4. Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Rileptid®?

Sau khi dùng thuốc Rileptid®, bạn có thể bị các triệu chứng như hội chứng Parkinson, nhức đầu, mất ngủ, viêm phổi, cúm, viêm phế quản, nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng đường tiểu, tăng/giảm thèm ăn, lo âu, kích động, rối loạn giấc ngủ, ngồi/nằm không yên, chóng mặt, run tay chân, loạn trương lực cơ, ngủ gà, an thần, ngủ lịm, loạn vận động, nhìn mờ.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể bị các tác dụng phụ khác như nhịp tim nhanh, khó thở, chảy máu cam, ho, nghẹt mũi, đau họng/thanh quản, nôn, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, miệng khô, khó chịu ở dạ dày, phát ban, ban đỏ, đau nhức khớp, đau lưng, đau tay chân, đái dầm, sốt, mệt mỏi, phù ngoại biên, suy nhược, đau ngực, tăng prolactin trong máu.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

5. Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Rileptid®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc. Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý như bệnh tim mạch hoặc có bệnh sử gia đình (QT kéo dài, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải), Parkinson, sa sút trí tuệ thể Lewy, đái tháo đường, tăng prolactin trong máu, khối u phụ thuộc prolactin, co giật hay bệnh khác mà có khả năng làm hạ thấp ngưỡng co giật Phụ nữ đang mang thai không nên dùng thuốc này, trừ khi thực sự cần. Bạn nên thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ. Chưa có thông tin liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú.

Thuốc Rileptid® có thể góp phần làm tăng thân nhiệt trung tâm (như vận động nhiều, môi trường rất nóng, dùng cùng thuốc chống tiết cholin, mất nước), có yếu tố nguy cơ bị đột quỵ.

Thuốc Rileptid® có thể gây đau dương vật khi cương, làm tăng cân và BMI.

Bạn nên tránh dùng đồng thời furosemide ở bệnh nhân cao tuổi bị sa sút trí tuệ và giảm liều từ từ khi ngưng thuốc, nếu có xảy ra hạ huyết áp tư thế đứng.

Bạn nên ngưng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu và triệu chứng loạn vận động muộn, hội chứng an thần kinh ác tính.

Đối với người không dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp, kém hấp thu glucose-galctose thì không nên dùng thuốc này.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Rileptid® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, bạn hãy hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

6. Tương tác thuốc

Thuốc Rileptid® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Rileptid® có thể tương tác với các sản phẩm như thuốc trị tăng huyết áp, carbamazepine, rifampicin, phenytoin, phenobarbital, fluoxetine, paroxetine, quinidine, verapamil, paliperidone, thuốc kéo dài QT, thuốc có tác dụng trung tâm (bao gồm rượu, chế phẩm thuốc phiện, thuốc kháng histamin, benzodiazepin), levodopa và thuốc chủ vận dopamin khác.

Thuốc Rileptid® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược, thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Thuốc Rileptid® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Rileptid®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

7. Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Rileptid® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

8. Dạng bào chế

Thuốc Rileptid® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Rileptid® có ở dạng và hàm lượng như sau:

Viên nén Rileptid® 1mg. Viên nén Rileptid® 2mg.

Các bài viết của eLib.VN  chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Ngày:12/10/2020 Chia sẻ bởi:

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM