Unit 12 lớp 10: Music-Reading

Trong bài học Unit 12 "Music" phần Reading này, các em học sinh khối 10 sẽ có cơ hội làm quen với các từ vựng mới là các thể loại âm nhac và các vai trò quan trọng của nó trong đời sống hằng ngày. Các em sẽ hỏi đáp, trả lời câu hỏi và hoàn thành câu để rèn luyện kĩ năng đọc hiểu thông qua tiết học này.

Unit 12 lớp 10: Music-Reading

1. Before You Read Unit 12 lớp 10

Work in pairs. Discuss and match each of the descriptions to a type of music (Làm việc từng đôi. Thảo luận và ghép mỗi mô tả với một loạt âm nhạc)

Guide to answer

1: b - folk music (nhạc dân gian)

2: e - rock “n” roll (tên một loại nhạc rock)

3: d - pop music (nhạc phổ thông (một thể loại của nhạc đương đại))

4: a - classical music (nhạc cổ điển)

5: c - jazz (nhạc jazz)

2. While You Read Unit 12 lớp 10

2.1. Task 1 Unit 12 lớp 10

The words /phrases in the box below all appear in the reading passage. Use them to complete the sentences (Tất cả những từ/cụm từ trong khung dưới đây xuất hiện trong bài đọc. Dùng chúng để điền các câu)

1. If you know English, you can _______ with people from the English-speaking world easily.

2. Every night, the mother tells her daughter a fairy tale to ______ her to sleep.

3. Nam's success at school ________ his parents.

4. He is an ________ of the team, we can't do without him.

5. The teacher criticised him with a ________ expression on his face.

6. Like a lot of men, he finds it hard to express his ________ .

7. With a ________ look on his face, he told us about his uncle's death.

Guide to answer

1. If you know English, you can communicate with people from the English-speaking world easily. (Nếu bạn biết Tiếng Anh, bạn có thể giao tiếp với mọi người từ một thế giới nói Tiếng Anh một cách dễ dàng.)

2. Every night, the mother tells her daughter a fairy tale to lull her to sleep. (Hàng đêm, người mẹ vẫn hay kể chuyện cổ tích cho con gái nghe để ru bé ấy ngủ.)

3. Nam’s success at school delights his parents. (Thành tích của Nam ở trường làm bố mẹ anh ấy vui lòng.)

4. He is an integral part of the team, we can’t do without him. (Anh ấy là một phần không thể thiếu trong đội, chúng tôi không thể làm được gì nếu thiếu anh ấy.)

5. The teacher criticised him with a solemn expression on his face. (Giáo viên phê bình anh ấy với biểu cảm nghiêm khắc trên khuôn mặt.)

6. Like a lot of men, he finds it hard to express his emotion. (Giống như bao người con trai khác, anh ấy thấy thật khó để bộc lộ cảm xúc của mình.)

7. With a mournful look on his face, he told us about his uncle’s death. (Với gương mặt buồn thảm, anh ấy kể cho chúng tôi nghe về cái chết của chú anh ấy.)

2.2. Task 2 Unit 12 lớp 10

Answer the questions (Trả lời các câu hỏi)

1. What are the two things that make humans diffirent from other animals? (Hai điều tạo nên sự khác biệt giữa con người và động vật là gì?)

2. Why is music a powerful means of communication? (Tại sao âm nhạc là phương tiện giao tiếp mãnh liệt?)

3. How can music set the tone for a events and special occasions? (Âm nhạc có thể đặt âm cho một sự kiện và dịp đặc biệt ra sao?)

4. How can music emtertain? (Tính giải trí của âm nhạc như thế nào?)

5. Why has music always been a big business? (Tại sao âm nhạc luôn là hình thức tạo ra nhiều tiền?)

Guide to answer

1. The two things that make humans different from other animals are language and music. (Hai điều tạo nên sự khác biệt giữa con người và động vật là ngôn ngữ và âm nhạc.)

2. Because it expresses ideas, thoughts, and feelings. (Bởi vì nó thể hiện ý tưởng, suy nghĩ và cảm xúc.)

3. It adds joyiulness to the atmosphere of a festival and makes a funeral more solemn and mournful. (Nó góp phần tạo nên bầu không khí của một lễ hội và tạo sự trang trọng và ảm đạm cho một đám tang.)

4. It can entertain people, that is it can make them happy, excited and relaxed and it can delight their senses. (Nó mang tính giải trí, làm cho mọi người hạnh phúc, vui mừng và thoải mái và đánh thức mọi cung bậc cảm xúc.)

5. Because it is now a billion-dollar industry. (Bởi vì hiện tại âm nhạc là một ngành công nghiệp hàng tỷ đô la.)

3. After You Read Unit 12 lớp 10

Work in pairs. Ask and answer the questions (Làm việc từng đôi. Hỏi và trả lời câu hỏi)

1. How many roles of music are mentioned in the text? (Có bao nhiêu vai trò của âm nhạc được đề cập trong văn bản?)

2. In your opinion, which of the roles of music is the most important? (Theo em, vai trò của âm nhạc nào là quan trọng nhất?)

Guide to answer

1. There are five roles of music mentioned in the text. (Có năm vai trò của âm nhạc được đề cập trong văn bản.)

2. In my opinion, the most important role of music is that it can entertain. After a long working day, people can listen to music to relax. It makes us happy, excited; it's also one of the most popular activities that people usually do in their free time. (Theo em, vai trò quan trọng nhất của âm nhạc là giải trí. Sau một ngày làm việc, con người có thể nghe nhạc để thư giãn. Nó làm cho mọi người hạnh phúc, phấn khởi; nó cũng là một trong những hoạt động được ưa chuộng mà mọi người thường làm trong thời gian rãnh rỗi)

4. Practice

4.1. Complete the sentences

Complete the sentence with the appropriate word (s) from the box (Hoàn thành câu với một từ thích hợp trong khung)

1. Tien Quan Ca is the national……………..of Viet Nam.

2. These songs were……………..by Schubert.

3. The sound of rain falling soon……………..him to sleep.

4. ……………..is a type of music that was popular in the 1950s.

5. There are some intensely……………..passage in his first symphony.

6. Music is often played in weddings, funerals, and……………..occasions.

7. John Lennon is one of my favorite……………..

8. Home visits by staff are an……………..part of the service.

9. I was……………..to see my old friends again.

10. Love, joy, hate, fear, and jealousy are all……………..

11. Robbie William was in a……………..called Take That before he became a solo artist.

12. She was still……………..six month after her father’s death.

Để rèn luyện kĩ năng đọc với chủ đề "Music", mời các em đến với phần luyện tập trắc nghiệm Unit 12 Reading Tiếng Anh 11 ngay sau đây.

Trắc Nghiệm

5. Conclusion

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các từ vựng sau

  • classical ['klæsikəl] music (n): nhạc cổ điển
  • pop [pɔp] music (n): nhạc pốp
  • jazz (n) [dʒæz]: nhạc jazz
  • folk [fouk] music (n): nhạc dân gian
  • rock [rɔk] ‘n’ roll ['roul] (n): nhạc rock and roll
  • country ['kʌntri] music (n): nhạc đồng quê
  • combination (n) [,kɔmbi'nei∫n]: sự kết hợp
  • mournful (adj) ['mɔ:nful]: tang thương 
  • lull (v) [lʌl]: ru ngủ
  • uplift (adj)['ʌplift]: hưng phấn, bay bổng
  • funeral (n) ['fju:nərəl]: đám tang
  • solemn (adj) ['sɔləm]: trang nghiêm
  • emotion (n) [i'mou∫n]: cảm xúc
  • anger (n) ['æηgə]: sự tức giận
  • delight (v) [di'lait]: làm thích thú, làm say mê
  • sense (n) [sens]: giác quan
  • fairy tale (n) ['feəriteil]: chuyện cổ tích
  • criticise (v) ['kritisaiz]: chỉ trích
  • convey (v) [kən'vei]: truyền đạt, biểu lộ, thể  hiện
  • serene (adj) [si'ri:n]: thanh bình, tĩnh lặng
Ngày:20/09/2020 Chia sẻ bởi:

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM